|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, màng nhựa. Bán buôn sản phẩm từ nhựa, nguyên liệu nhựa, hạt nhựa, phế liệu ngành nhựa. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|