|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống), đào đắp nạo vét kênh mương
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác hầm đất
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Gia công xay xát
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê mướn xe
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển đất, đá, cát, sỏi
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động thể thao: sân bóng đá mini, sân bóng chuyền, sân vui chơi trẻ em
|