|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : Sản xuất và gia công các sản phẩm trang phục thể thao, quần áo bảo hộ thể thao và các loại trang phục tương tự
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết : Sản xuất và gia công các loại giày, dép thể thao, giày bảo hộ thể thao và các sản phẩm tương tự
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất và gia công các sản phẩm, phụ kiện thể thao khác chưa được phân vào nhóm riêng bao gồm găng tay và các sản phẩm tương tự phục vụ hoạt động thể dục thể thao và bảo hộ thể thao
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất và gia công mũ bảo hiểm, các phụ kiện thể thao, các phụ kiện nhựa phục vụ ngành thể thao và y tế
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết : Sản xuất và gia công các sản phẩm bảo hộ thể thao, dụng cụ, thiết bị thể dục thể thao, phụ kiện thể thao và các sản phẩm tương tự
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm dụng cụ, thiết bị chỉnh hình và phục hồi chức năng y tế (bao gồm các phụ kiện liên quan và các sản phẩm tương tự)
|