|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn đạt tiêu chuẩn sao (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: giao thông đường bộ, thủy lợi, thủy điện. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghiệp cơ khí công trình thủy lợi, thủy điện.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|