|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Loại trừ vận tải các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: kinh doanh vận tải đa phương thức: Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ những mặt hàng nhà nước cấm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Loại trừ hoạt động thám tử, điều tra
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn kế toán, pháp lý)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|