|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; xi mạ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị đóng gói, chiết rót, siết nắp, dán nhãn, dán màng nhôm và phụ tùng; Bán buôn máy móc công nghệ ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá nông và phụ tùng; Bán buôn các loại máy dò kim loại và phụ tùng; Bán buôn các loại máy móc trong ngành in ấn, máy đóng gói sản phẩm, vật tư ngành in và phụ tùng; Bán buôn băng tải, băng chuyền và phụ tùng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, nguyên liệu ngành bao bì; Bán buôn các loại nguyên liệu, mực in trong ngành in ấn; Bán buôn màng túi lọc; Bán buôn đinh thép, ốc vít bằng kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bao bì, nguyên liệu ngành bao bì; Bán lẻ máy móc thiết bị đóng gói, chiết rót, siết nắp, dán nhãn, dán màng nhôm và phụ tùng; Bán lẻ máy móc công nghệ ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá nông và phụ tùng; Bán lẻ các loại máy dò kim loại và phụ tùng; Bán lẻ các loại máy móc trong ngành in ấn, máy đóng gói sản phẩm, vật tư ngành in và phụ tùng; Bán lẻ các laoị máy móc trong ngành in ấn, máy đóng gói sản phẩm và phụ tùng; Bán lẻ màng túi lọc
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|