|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị là lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng dân dụng như thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống trộm, camera quan sát
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông (cảng hàng không, đường thủy)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị cơ điện mạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cảng đường thủy, cầu, đường bộ, cảng hàng không), hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cảng đường thủy, cầu, đường bộ, cảng hàng không), hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn; lập và kiểm tra dự toán, chi phí đầu tư xây dựng; Lập và thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật đầu tư xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng; Quản lý dự án xây dựng; Khảo sát địa hình, địa chất, trắc đạc bản đồ địa chính
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn vật tư, phụ tùng phục vụ chuyên ngành khí công nghiệp và que hàn điện; Bán buôn bạc đạn, vòng bi công nghiệp, dây cáp điện, dây curoa, dây đai, dây nâng, băng tải, băng chuyền, máy công cụ và phụ tùng thay thế, thiết bị, vật tư, máy móc ngành hàn, đá cát, đá mài, lưỡi dao dùng trong công nghiệp, xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- Chi tiết: Vệ sinh cảnh quan, khu công nghiệp, khu đô thị, đường phố
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê cây xanh, cây cảnh nội thất, ngoại thất và Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- (Trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|