|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn (thương mại ) chất trợ, thuốc nhuộm dùng trong ngành dệt nhuộm, trợ chất hoàn tất vải ...
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Các dịch vụ về vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu; giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước. Dịch vụ đại lý tàu biển - đại lý vận tải đường biển - kiểm đếm hàng hóa. Đại lý công-te-nơ (container) cho các hãng tàu. Dịch vụ khai thuê hải quan, làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Ủy thác mua bán hàng hóa. Kinh doanh vận tải đa phương thức.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê nhà xưởng, cho thuê kho
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|