|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm, phụ kiện thiết bị liên quan đến mũ bảo hiểm (gồm linh kiện ngũ kim, kính mũ bảo hiểm và phụ gia chống trầy kính nón bảo hiểm); Bán buôn mũ vải, ba lô, túi xách, vali, cặp, ví, đồ trang sức, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mũ bảo hiểm, sản xuất khuôn mẫu
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|