|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi: game đấu võ,game bắn súng, game đập bò, đặt thú, thú nhún, bắn chim, bắn thú, xếp gạch, bia, đua xe, chọi banh, bóng rổ, bida, bowling...v..v. (Trừ game bắn cá, game bắn tiên và các ngành nghề tại mục 4 của văn bản số 5040/UBND-VHXH ngày 17/09/2019 của UBND tỉnh Long An; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thường trên mạng; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy trò chơi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy chơi trò chơi. Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy chơi trò chơi.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe hơi, xe tải, xe máy
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cà phê, nước sinh tố, nước ép trái cây, kem (trừ hoạt động quán Bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Lắp ráp máy trò chơi điện tử, máy vi tính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy chơi trò chơi, máy vi tính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|