|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động của địa lý làm thủ tục hải quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc,thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Sản xuất mô tơ, máy phát điện. Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện.
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|