|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các mặt hàng có mã HS như sau: 3917 đến 3926; 7206 đến 7229; 7303 đến 7326; 7407 đến 7413; 7415;7604 đến 7609; 8201 đến 8205; 8301 đến 8309; 8311; 8423; 8424; 8425; 8427; 8428; 8431; 8458; 8459; 8460; 8461; 8462; 8463; 8464; 8465; 8466; 8467; 8468; 8470; 8472; 8473; 8480 đến 8487; 8501, 8504; 8515; 8536; 8537; 8544; 9026; 9029 và 9031 theo quy định pháp luật (CPC 622)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết : Sản suất , bán buôn đồ chơi, trò chơi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Buôn bán các loại vật liệu ngũ kim
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết : Thực hiện hoạt động thuê gia công hàng hóa từ nguyên liệu nhập khẩu hoặc nội địa. Công ty không trực tiếp sản xuất mà thuê các đối tác tại Việt Nam gia công hoàn chỉnh thành phẩm theo yêu cầu, sau đó nhập lại thành phẩm để phân phối tại thị trường Việt Nam.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Quản lý đơn hàng, kiểm tra chất lượng, xử lý hàng lỗi...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|