|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc các loại
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất gia công các loại sản phẩm túi xách, túi hành lý và các loại tương tự
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ), các hàng hóa có mã số HS Code như sau 4801, 4802, 4803, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 3919, 6406, 6307, 5808 theo quy định của pháp luật (CPC 632)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các hàng hóa có mã số HS Code như sau 4801, 4802, 4803, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 3919, 6406, 6307, 5808 theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các hàng hóa có mã số HS Code như sau 4801, 4802, 4803, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 3919, 6406, 6307, 5808 theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các hàng hóa có mã số HS Code như sau 4801, 4802, 4803, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 3919, 6406, 6307, 5808 theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các hàng hóa có mã số HS Code như sau 4801, 4802, 4803, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 3919, 6406, 6307, 5808 theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: (CPC 86401) Nghiên cứu thị trường; ngoại trừ dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: CPC 8676; ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải
|