|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách hoặc hàng hóa bằng đường bộ;
- Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa…
(chỉ hoạt động khi được cấp phép)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động điều tra và các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ Dịch vụ báo cáo, Hoạt động đấu giá độc lập, Dịch vụ lấy lại tài sản.
|