|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển; dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu: môi giới thuê tàu biển và máy bay, phương tiện vận tải bộ, đại lý làm thủ tục hải quan, đại lý vận tải hàng hóa; Kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liện quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), bán buôn sáp khoáng parafin và nguyên phụ liệu ngành sản xuất đèn cày; Bán buôn, xuất nhập khẩu nến thơm nghệ thuật, tinh dầu thiên nhiên, hóa chất công nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà, sơn các kết cấu công trình dân dụng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước khoáng, nước giải khát các loại (trừ quầy ba, vũ trường)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng mà nhà nước Việt Nam không cấm và phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy ba, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Sản xuất tinh dầu tự nhiên, tinh dầu thơm phòng, tinh dầu khuếch tán thơm phòng; Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm và sản xuất hương các loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nến, dây nến và các sản phẩm tương tự, sản xuất hộp quà tặng (trừ sản xuất hóa chất cơ bản, tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải sợi dệt đan) - (Không sản xuất tại trụ sở); Sản xuất tinh dầu, hương liệu. Chiết xuất các tinh chất tự nhiên từ các loại cây
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán tinh dầu, hương liệu, mỹ phẩm (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, clanhke, thạch cao, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|