|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan. Bao gồm cả việc bán buôn dầu mỡ nhờn và dầu bôi trơn các loại.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhiên liệu động cơ. Bao gồm bán lẻ xăng dầu, dầu mỡ nhờn cho các phương tiện giao thông.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ động thực vật. Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng. Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác. Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác. Dành cho dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, bao gồm cả hoạt động đồng sơn.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy. Dành cho hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn và bán lẻ các phụ tùng, bộ phận như các bộ phận điện, động cơ, khung xe, gầm xe, phụ kiện bên trong xe
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển.
- Logistics.
|