|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, Bán buôn hóa chất dung trong nông nghiệp. Bán buôn hóa chất dùng trong công nghiệp. Bán buôn hóa chất dùng trong phụ gia thực phẩm. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại. Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. Bán buôn giấy các loại. Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, màng PE (không tồn trữ hóa chất) ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy về ngoại ngữ, tin học, kỹ năng giao tiếp. Giáo dục kỹ năng sống.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm,Bán buôn hàng mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm ( Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Việc tổ chức xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện như: kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức. Tổ chức sự kiện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề. Liên kết đào tạo trong nước và quốc tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa, Hoạt động của các phòng khám thẩm mỹ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết hoạt động: Bao gồm hoạt động của đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa; dịch vụ làm thủ tục hải quan; giao nhận hàng hóa; các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác; dịch vụ làm thủ tục visa.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo: Sáng tạo và đặt quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác; đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, ô tô con và ôtô buýt...; phân phối các nguyên liệu hoặc mẫu quảng cáo; cung cấp các chỗ trống quảng cáo trên bảng lớn; thiết kế vị trí và trình bày trên trang web.
- Làm các chiến dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì khách hàng như: Khuếch trương quảng cáo; marketing điểm bán; quảng cáo thư trực tuyến; tư vấn marketing.
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Xăm, phun, thêu trên da ( không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc. Hoạt động đo đạt và bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Giám sát thi công. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng - công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Thiết kế thông gió, điều hòa không khí trong công trình. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội, ngoại thất công trình. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế hệ thống điện, điều hòa không khí trong công trình.
|