|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn và Sản xuất hợp chất dung môi hữu cơ dùng để pha chế sơn, véc ni
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hoá chất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất; hàng kim khí điện máy, hàng thủ công mỹ nghệ và bán buôn dung môi, pha chế chiết rót và sang chiết dung môi.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán nông, lâm sản
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ sơn, vật liệu xây dựng , hàng trang trí nội thất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế tạo mẫu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy hải sản
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng. Sửa chữa nhà
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng, kho bãi.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chị tiết: Chế biến và bảo quản nông sản
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sơn, mua bán vật liệu xây dựng , hàng trang trí nội thất
|