|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị sản xuất thức ăn chăn nuôi;
- Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị chuyên gia công, chế biến nông sản;
- Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị liên quan đến chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Sản xuất thiết bị làm lạnh và điều hòa công nghiệp;
- Sản xuất thiết bị xử lý môi trường; thiết bị xử lý nước thải.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các sản phẩm do công ty sản xuất, kinh doanh; các dịch vụ do công ty cung cấp.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Tư vấn, lắp đặt máy móc, thiết bị liên quan đến chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Tư vấn, lắp đặt máy móc, thiết bị liên quan đến xử lý môi trường; xử lý nước thải.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết:
- Sản xuất hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp;
- Sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các kết cấu kim loại; hộp giảm tốc.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|