|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cày, bừa, máy gieo hạt, máy gặt lúa, máy đập lúa, máy cắt cỏ
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: trồng lúa nước, lúa cạn (không trồng tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: trồng cây ngô (không trồng tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: trồng khoai lang, sắn, khoai sọ (không trồng tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Cho thuê máy nông nghiệp có cả người điều khiển, hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá, tôm (không nuôi trồng tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động sản xuất công nghiệp đóng tàu, công nghiệp chế biến cơ khí nặng, chế biến gia công máy móc thiết bị
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Hoạt động phục vụ công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu cống, đường xá
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô cũ và mới
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng xe và hệ thống điện xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy san ủi, máy đào đất, máy cần cẩu trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh sản xuất xuất khẩu, hàng tạm nhập, tái chế các loại xe máy chuyên dùng. Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp, không kèm theo người điều khiển; cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động sản xuất nông- lâm nghiệp, thực phẩm lúa mì, lúa mạch, gạo, giống cây trồng, chế biến thủy hải sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|