|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y, thú y thủy sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, sản xuất (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, cho thuê văn phòng, mặt bằng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (áp Shopee, Lazada, TikTok)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất, sang chiết, đóng gói, gia công thuốc thú y và sản xuất chế phẩm sinh học, men vi sinh, men tiêu hóa (vitamin, enzyme, khoáng chất, axitamin) phục vụ ngành chăn nuôi gia súc, thủy sản và nông nghiệp.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sang chiết, phối trộn và ép viên hóa chất, chất diệt khuẩn xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và nông nghiệp.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kế cả loại dùng để nhân giống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất phụ gia cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản, chất diệt khuẩn; Bán buôn muối ăn; Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hoá chất độc hại)
|