|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất và gia công băng, ruy băng, dây rút, dây lưng quần, nhãn và các chi tiết khác cho hàng may mặc (CPC 884-885)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), các mặt hàng có mã số HS như sau: 3919 – 3921; 3923; 3926; 40070000; 4010; 4015; 4016; 42010000; 4202; 4203; 4205; 4303; 4304; 4822; 5204; 5205; 5206; 5208 – 5212; 5306 – 5311; 5401 – 5404; 54050000; 54060000; 5407 – 5408; 5501 – 5506; 55070000; 5508 – 5516; 5604; 56050000; 56060000; 5607 – 5608; 56090000; 5801 – 5804; 5806 – 5808; 58090000; 5810; 6001 – 6006; 6117; 6212; 6217; 6307; 65070000; 8308; 83100000; 9606; 9607 theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS như sau: 3919 – 3921; 3923; 3926; 40070000; 4010; 4015; 4016; 42010000; 4202; 4203; 4205; 4303; 4304; 4822; 5204; 5205; 5206; 5208 – 5212; 5306 – 5311; 5401 – 5404; 54050000; 54060000; 5407 – 5408; 5501 – 5506; 55070000; 5508 – 5516; 5604; 56050000; 56060000; 5607 – 5608; 56090000; 5801 – 5804; 5806 – 5808; 58090000; 5810; 6001 – 6006; 6117; 6212; 6217; 6307; 65070000; 8308; 83100000; 9606; 9607 theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 632)
|