|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). đại lý vận chuyển hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ công-ten-nơ (trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hưởng hoa hồng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
– Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp;
– Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể dục;
– Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể thao
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất ,gia công bao túi thể thao (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính,kế toán,pháp luật)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác…;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường;
- Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất vali, cặp, túi, ví, thắt lưng, hàng da và giả da khác.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, len, sợi, nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu, hàng dệt khác, đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu… trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vải dệt các loại trong các cửa hàng chuyên doanh.
|