|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế, in ấn, sản xuất, thi công liên quan đến ngành quảng cáo và ngành nội thất. Dịch vụ trang trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cà phê, giải khát, rượu, bia và dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán bách hóa tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xi măng, gạch, nước sơn, vật liệu trang trí nội – ngoại thất và mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, vật liệu, máy móc, thiết bị cho ngành quảng cáo. Mua bán máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thuốc y học dân tộc, dược phẩm và dụng cụ y tế, thực phẩm chức năng, sản phẩm hỗ trợ sức khỏe, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chất tẩy rửa và chế phẩm vệ sinh sát khuẩn. Mua bán đồ gia dụng, kim khí điện máy và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, triễn lãm; giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám và chữa bệnh chuyên khoa y học cổ truyền
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|