|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú dài hạn (ký túc xá) cho học sinh, sinh viên các trường phổ thông, trung học, cao đẳng hoặc đại học, được thực hiện bởi các đơn vị hoạt động riêng.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Căn tin. Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị cơ sở vật chất phục vụ cho công việc giảng dạy
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng,
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư),
- Giáo dục dự bị,
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém,
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn,
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại,
- Dạy đọc nhanh.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Các câu lạc bộ thể thao ngoại khóa.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
- Tư vấn giáo dục,
- Hướng dẫn du học nước ngoài,
- Tư vấn hướng nghiệp,
- Dự bị đại học,
- Tổ chức các kỳ thi Anh ngữ quốc tế.
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe buýt để đưa đón học sinh theo lịch trình, giờ cố định, các điểm đỗ cố định để đón, trả học sinh.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|