|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, phụ gia thực phẩm, trong lĩnh vực y tế, phòng thí nghiệm. Bán buôn bột màu, hương liệu. Bán buôn nguyên liệu ngành in. Bán buôn dụng cụ, trang thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây. Bán buôn bao bì các loại, các sản phẩm nhựa. Bán buôn nguyên liệu ngành phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn dụng cụ làm vườn, giống cây trồng. Bán buôn dụng cụ chứa đựng bằng nhựa, kim loại, gỗ.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất và gia công decal, thùng carton
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: cắt, dán decal vi tính
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sang, chiết hóa chất công nghiệp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: sản xuất hạt nhựa, màng nhựa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: lắp ráp, sửa chữa máy vi tính; sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt mạng máy tính, dây dẫn và thiết bị điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy hải sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm, trà, cà phê, tiêu, điều và các loại thực phẩm khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn găng tay bảo hộ, khẩu trang, mặt nạ phòng độc, mũ bảo hộ, giày - ủng bảo hộ, kính bảo hộ, bịt tai, nút chống ồn, dây đai an toàn, áo phao, phao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn thiết bị phục vụ trường học, bệnh viện, phòng thí nghiệm. Bán buôn thiết bị vật tư ngành xử lý môi trường. Bán buôn thiết bị nghiên cứu khoa học – thí nghiệm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ mỹ phẩm, đồ uống, lương thực thực phẩm, đồ dùng gia đình
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hóa chất công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (trừ vận chuyển khí hóa lỏng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: giao nhận hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ khoa học kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa. Trang trí nội thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động môi giới thương mại, tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ khác (hóa chất, dầu khí), tư vấn về công nghệ, tư vấn về hóa chất, tư vấn về các dịch vụ an toàn, tư vấn đánh giá sản xuất sạch hơn
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|