|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội, ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông cầu, đường bộ - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp, dân dụng - Tư vấn thẩm tra, thẩm định thiết kế, dự toán công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, đường bộ, cầu đường bộ đến loại trung - Hoạt động tư vấn quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận chuyển chất thải độc hại và không độc hại - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán thiết bị bảo hộ lao động - Mua bán thiết bị văn phòng - Mua bán thiết bị phòng chống cháy nổ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán dụng cụ, thiết bị và máy móc trong ngành dịch vụ - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng và các ngành sản xuất khác - Mua bán các sản phẩm thiết bị dân dụng và dụng cụ sinh hoạt gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Hoạt động kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngắn hạn)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đất, đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng, dầu, gas, khí đốt và các sản phẩm của chúng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông: Cầu đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng công trình cấp, thoát nước và công trình xử lý nước thải vệ sinh môi trường công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình vườn hoa, khuôn viên, tượng đài, vỉa hè,…
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, đô thị và nông thôn - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình khu đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng và các ngành sản xuất khác
|