|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi Tiết: Bán buôn Sơn
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi Tiết: sản xuất Sơn, véc ni và các chất Sơn, quét tương tự (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi Tiết: Bán buôn mỡ bôi trơn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi Tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sữa chữa máy móc, thiết bị ngành sản xuất ô tô; ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sữa chữa xe ô tô, xe chuyên dụng; hoạt dộng bão dưỡng ô tô và xe có động cơ khác ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng linh kiện ngành sản xuất ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi Tiết: Vân tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi Tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|