|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì, túi xốp, hạt nhựa, phụ gia từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga r141b, sử dụng polyo trộn sẵn hcfc-141b)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công hạt nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất dùng trong thú y và trong nông nghiệp, không tồn trữ hóa chất); bán buôn nhựa nguyên sinh, nhựa tổng hợp, nhựa phế liệu (PP, PE, LDPE, PET, PVC, HDPE), phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn nguyên liệu giấy; bán buôn hạt nhựa và các sản phẩm bằng nhựa.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện công nghiệp, điện gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa; các loại túi xếp bằng giấy, túi nilon các loại
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bào trì hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện công nghiệp, điện gia dụng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê nhà, nhà xưởng
|