|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết : Mua bán phế liệu công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : Xây dựng dân dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết :Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội, ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông cầu, đường bộ - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp, dân dụng - Tư vấn thẩm tra, thẩm định thiết kế, dự toán công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, đường bộ, cầu đường bộ đến loại trung - Hoạt động tư vấn quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận chuyển chất thải độc hại và không độc hại - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán thiết bị bảo hộ lao động - Mua bán thiết bị văn phòng - Mua bán thiết bị phòng chống cháy nổ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán dụng cụ, thiết bị và máy móc trong ngành dịch vụ - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng và các ngành sản xuất khác - Mua bán các sản phẩm thiết bị dân dụng và dụng cụ sinh hoạt gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Hoạt động kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngắn hạn)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đất, đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng, dầu, gas, khí đốt và các sản phẩm của chúng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng và các ngành sản xuất khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông: Cầu đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng công trình cấp, thoát nước và công trình xử lý nước thải vệ sinh môi trường công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình vườn hoa, khuôn viên, tượng đài, vỉa hè,…
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, đô thị và nông thôn - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình khu đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: - Thu gom rác thải độc hại và không độc hại - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại và không độc hại - Tái chế phế liệu - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Dịch vụ nhuộm vải, nhuộm quần áo.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại hàng dệt, thêu quần áo.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|