|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đinh vít; Sản xuất các chi tiết làm từ dây
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn bán thành phẩm bằng thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phần vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
CChi tiết: Bán buôn rau quả
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và hoá chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ môi giới thương mại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|