|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại chỗ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa đồ điện gia dụng
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn, điện tử gia dụng: tivi
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại chỗ)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QDD-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QDD-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(không hoạt động tại chỗ)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|