|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản; dịch vụ định giá bất động sản (trừ dịch vụ mang tính pháp lý), quảng cáo bất động sản.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện thép cho xây dựng, dân dụng, công nghiệp, đóng tàu (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công các ngành nghề trên trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị hàng hải; Mua bán máy công nghiệp; Mua bán thiết bị hàn, cắt kim loại; Mua bán vật tư thiết bị phục vụ cho ngành giao thông vận tải, công nghiệp, dầu khí, xây dựng;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện; mua bán thiết bị dụng cụ đo lường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất; (Trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông); Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, hiệu chuẩn thiết bị đo lường, tự động hóa; lắp đặt hệ thống cảnh báo, báo cháy, báo động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Giới thiệu việc làm cho người lao động, cung ứng và tuyển lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động trong nước (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được sở Lao động- Thương binh và Xã hội cấp giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bàn ghế, nội thất gia đình, văn phòng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, điều hoà không khí và lắp đặt xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, dầu khí, xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|