|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, thi công lưới điện < 35KW
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: -Thi công xây dựng công trình năng lượng tái tạo: điện mặt trời, điện gió,… -Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp -Thi công xây lắp hệ thống camera an ninh, báo trộm, chống cháy -Thi công xây lắp hệ thống điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị điện dân dụng, công nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị điện mặt trời, điện gió - Bán buôn máy móc, thiết bị chuyển đổi điện năng - Bán buôn máy móc, thiết bị hệ thống camera an ninh, báo trộm, chống cháy - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy lâm, ngư nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán buôn điện, bán lẻ điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xạy dựng, thiết bị điện, trang trí nội ngoại thất.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, cây xanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ làm vườn, nguyên vật liệu cây trồng, chậu kiểng. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu cho cây cảnh, bán buôn, thanh lý phế liệu
|