|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn linh kiện, thiết bị đèn điện; đồ điện; mỹ phẩm; hàng kim khí điện máy - điện lạnh; văn phòng phẩm; khăn giấy và đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động môi giới hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị hàng hóa, hỗ trợ kinh doanh.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox dạng nguyên sinh, bán thành phẩm và các sản phẩm từ sắt, thép, nhôm, inox.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hạt nhựa, thỏi nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn mực in; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may; Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất trong danh mục cấm kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị, linh kiện máy tính.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội – ngoại thất và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|