|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói rau, củ quả sạch (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy hải sản
Bán buôn rau, củ, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
Bán buôn thực phẩm chức năng.
Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán lẻ thủy hải sản
Bán lẻ rau, củ, quả
Bán lẻ cà phê
Bán lẻ chè
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
Bán lẻ thực phẩm chức năng.
Bán lẻ thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|