|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Xe sợi và sản xuất sợi cho dệt hoặc may để buôn bán hoặc chế biến thêm, sản xuất sợi, kết, cuộn, ngâm sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo, sản xuất sợi giấy (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy tính khác chưa được phân vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, linh kiện điện tử.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm nhựa, sợi plastic các loại (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, lĩnh vực phụ gia thực phẩm. Bán buôn nguyên liệu, sản phẩm giấy các loại
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm giấy (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi.
Sửa chữa máy vi tính, linh kiện điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|