|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất xử lý tái sinh dầu thải (trừ hóa chất nhà nước cấm); Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm; Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất; Mua bán hóa chất và các sản phẩm hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm), cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phóng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo, các sản phẩm nhựa, chế phẩm xử lý gỗ (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Buôn bán phân bón.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh nguyên liệu thực phẩm và phụ gia thực phẩm; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cữu và ứng dụng khoa học, Chuyển giao công nghệ trong lĩnh lực Công ty kinh doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|