|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư; Cho thuê kho bãi, nhà xưởng. Các dịch vụ trong khu công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp nước sạch, xử lý nước thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, giao thông thủy lợi. Xây dưng công trình kỹ thuật dân dụng khác: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp và dân cư. Xây dựng dân dụng và công nghiệp, xây dựng cầu đường; Đào, nạo, vét, kênh mương.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy, thiết bị cơ giới. Dịch vụ thương mại: vật tư, xây dựng máy móc, trang thiết bị.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh mua bán xăng dầu.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|