|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác và cung cấp nước sạch
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, gia công linh kiện điện tử.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị điện tử viễn thông
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, linh kiện điện tử viễn thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ kiện ngành nước. Bán buôn máy móc thiết bị âm thanh - ánh sáng.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị âm thanh - ánh sáng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị âm thanh - ánh sáng.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn, sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|