|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, xơ, sợi, dệt, nhuộm và may mặc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vải, sợi, vật tư phụ liệu ngành dệt, đại lý, các mặt hàng vải, mua bán vật tư phụ liệu ngành sợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, dân dụng. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, cụm công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc ngành dệt, sợi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị ngành dệt, sợi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở.
Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất không để ở.
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở.
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời.
|