|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn lục bình tươi, lục bình khô. Bán buôn các loại nông sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn lục bình tươi, lục bình khô, các sản phẩm từ lục bình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Hợp đồng cho thuê xe du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác, vận tải hành khách sang biên giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ lục bình. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu lúa gạo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn thực phẩm khác
|