|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán các thiết bị điện, đồ điện gia dụng. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn chế phẩm vệ sinh.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ tư vấn, lắp ráp, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì, phân phối camera.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư camera. Bán buôn máy tính văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa thiết bị điện tử như máy vi tính, thiết bị ngoại vi. Máy vi tính để bàn, máy tính xách tay
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|