|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu, cống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trang trí nội - ngoại thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, inox.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và thiết kế công trình đường bộ, cầu, cống, công trình thủy lợi, công trình dân dụng- công nghiệp- nhà xưởng, nhà để ở và nhà không để ở, công trình hạ tầng kỹ thuật; tư vấn hồ sơ mời thầu.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, nạo vét kênh, mương, sông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Giám sát, thẩm tra và hoàn thiện: công trình giao thông đường bộ, cầu, cống, công trình thủy lợi, công trình dân dụng- công nghiệp- nhà xưởng, nhà để ở và nhà không để ở, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cây xanh, thảm cỏ, cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xi măng, cát, đá, vật liệu trang trí nội - ngoại thất và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh, thảm cỏ và trồng cây lâu năm khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|