|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đông trùng hạ thảo; Bán buôn chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thuỷ sản.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, nuôi trồng nấm linh chi, đông trùng hạ thảo và nấm ăn; Sản xuất chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Nấm Đông trùng hạ thảo tươi và khô.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nuôi trồng nấm, cung cấp phôi giống và nấm thành phẩm đông trùng hạ thảo.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng và sản xuất tảo xoắn (Spirulina), bột tảo, viên nén, viên nang, bánh si rô, dịch tiết từ tảo.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến tảo xoắn (Spirulina)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|