|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại nông sản thực phẩm (lúa, gạo, thanh long, hạt điều, mía, khoai, bắp,, đậu phộng, các loại đậu, gừng, nghệ, rau, củ, quả đã hoặc chưa qua chế biến, nguyên liệu cho thức ăn gia súc), mua bán gia súc, gia cầm, thủy sản, bán buôn các loại cây giống, cây cảnh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói các loại nông sản, trái cây
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch, cho thuê ô tô các loại, xe có động cơ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả trái cây các loại
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|