|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật tư, phụ tùng ống nước nhựa và sản phẩm nhựa các loại (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn ống nhựa. Bán buôn cao su và các sản phẩm từ cao su. Bán buôn vải lọc trong công nghiệp, tấm lọc bụi. Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu, kim loại, phi kim loại, giấy carton, vải vụn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng ngành nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về kỹ thuật sản xuất nhựa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và các kim loại khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán bao bì nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn ô to con, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giường tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|