|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu mua, vận chuyển rác, khai thác các bải rác thải công nghiệp và dân cư;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường. Tư vấn về công nghệ. Tư vấn và thực hiện hoạt động quan trắc môi trường, phân tích môi trường. Tư vấn kỹ thuật, tư vấn lập đề án, báo cáo về tài nguyên nước và các hoạt động khác về tài nguyên nước. Tư vấn và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành môi trường
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý khí thải; Xây dựng công trình xử lý bùn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị xử lý chất thải công nghiệp lò đốt, lắp đặt tiết bị môi trường
|