|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vải sợi, bông, xơ, vật tư phụ liệu ngành dệt may, đại lý các mặt hàng vải, bán buôn vật tư phụ liệu ngành sợi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất không để ở
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ quần áo thời trang
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn môi giới bất động sản
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất chế biến xơ, sợi, dệt, dệt kim
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, dân dụng. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, cụm công nghiệp
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6430
|
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|