|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Giáo dục mẫu giáo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất ở. Kinh doanh bất động sản khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh).
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|